無理性

wú lǐ xìng vô lí tính

Hán Việt: vô lí tính · Pinyin: wú lǐ xìng

Tổng quan

tính không hợp lý, tính phi lý, điều không hợp lý, điều phi lý tính vô lý, sự không biết điều; tính chất không phi chăng; tính chất quá chừng

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không hợp lý, tính phi lý, điều không hợp lý, điều phi lý tính vô lý, sự không biết điều; tính chất không phi chăng; tính chất quá chừng

Eng

  • Cihui 無理性 úlǐxìng attr. irrational