无理根

vô lí căn

Hán Việt: vô lí căn

Tổng quan

căn vô nghĩa; căn vô tỷ。方程的根如為無理數時,叫做無理根。

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn vô nghĩa; căn vô tỷ。方程的根如為無理數時,叫做無理根。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方程式的根若為無理數,則此根稱為「無理根」。