無瓣的

vô biện đích

Hán Việt: vô biện đích

Tổng quan

không có van, (thực vật học); (động vật học) không có mảnh vỏ

Cấu tạo: (vô) + (biện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có van, (thực vật học); (động vật học) không có mảnh vỏ