無生境 wú shēng jìng · vô sanh cảnh Hán Việt: vô sanh cảnh · Pinyin: wú shēng jìng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)Pinyinwú shēng jìngHán Việtvô sanh cảnhCấu tạo無 + 生 + 境 · vô + sanh + cảnh nghĩa thành phần: vô + sanh + cảnh