無生果 wú shēng guǒ · vô sanh quả Hán Việt: vô sanh quả · Pinyin: wú shēng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 果 (quả)Pinyinwú shēng guǒHán Việtvô sanh quảCấu tạo無 + 生 + 果 · vô + sanh + quả nghĩa thành phần: vô + sanh + quả