無生法 wú shēng fǎ · vô sanh pháp Hán Việt: vô sanh pháp · Pinyin: wú shēng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 法 (pháp)Pinyinwú shēng fǎHán Việtvô sanh phápCấu tạo無 + 生 + 法 · vô + sanh + pháp nghĩa thành phần: vô + sanh + pháp Nghĩa ViệtCihui vô sinh pháp (術語)謂真如之理,涅槃之體。以彼遠離生滅故也。楞嚴經長水疏八上曰:「真如實相,名無生法。」☸