無生鄉 wú shēng xiāng · vô sanh hương Hán Việt: vô sanh hương · Pinyin: wú shēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 鄉 (hương)Pinyinwú shēng xiāngHán Việtvô sanh hươngCấu tạo無 + 生 + 鄉 · vô + sanh + hương nghĩa thành phần: vô + sanh + hương