無產者

wú chǎn zhě vô sản giả

Hán Việt: vô sản giả · Pinyin: wú chǎn zhě

Tổng quan

giai cấp vô sản | người không có tài sản

Cấu tạo: (vô) + (sản) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp vô sản | người không có tài sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资本主义社会中不占有生产资料,靠出卖劳动力为生的雇佣工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资本主义社会中不占有生产资料,靠出卖劳动力为生的雇佣工人。

Eng

  • CC-CEDICT proletariat|non-propertied person
  • Cihui proletariat; non-propertied person