無町畦 wú tīng qí · vô đinh huề Hán Việt: vô đinh huề · Pinyin: wú tīng qí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 町 (đinh) + 畦 (huề)Pinyinwú tīng qíHán Việtvô đinh huềCấu tạo無 + 町 + 畦 · vô + đinh + huề nghĩa thành phần: vô + đinh + huề