無畏施

wú wèi shīvô úy thi

Hán Việt: vô úy thi · Pinyin: wú wèi shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓持戒之人以无畏之心施于众生。

Cấu tạo: 無 (vô) + 畏 (úy) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三施之一。以無畏施於人也。持戒之人無殺害之心,一切眾生之無畏無過於此,名曰無畏施。☸
  • Biên soạn bestowing of confidence by every true Buddhist

Eng

  • Cihui 無畏施 úwèishī n. bestowing of confidence by every true Buddhist

Từ liên quan

Gần nghĩa

无畏地 · 无畏的 · 無畏藏 · 无畏 · 無畏 · 無畏三藏 · 無畏禪師 · 無畏艦