無畏艦 wú wèi jiàn · vô úy hạm Hán Việt: vô úy hạm · Pinyin: wú wèi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 畏 (úy) + 艦 (hạm)Pinyinwú wèi jiànHán Việtvô úy hạmCấu tạo無 + 畏 + 艦 · vô + úy + hạm nghĩa thành phần: vô + úy + hạm