無異議
vô dị nghị
Hán Việt: vô dị nghị · Pinyin: wú yì yì
Tổng quan
không dị nghị
Nghĩa
Việt
- Cihui không dị nghị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不反對,不提不同的意見。如:「對於這項方案,眾人無異議通過。」 2.沒有反對或意見不同的人。
Eng
- Cihui 無異議 wú yìyì v.o. unanimous