無盡期 vô tận kì Hán Việt: vô tận kì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 盡 (tận) + 期 (kì)Hán Việtvô tận kìCấu tạo無 + 盡 + 期 · vô + tận + kì nghĩa thành phần: vô + tận + kì Nghĩa EngCihui 無盡期 újìnqī n. indefinite duration