無盡無窮
vô tận vô cùng
Hán Việt: vô tận vô cùng · Pinyin: wú jìn wú qióng
Tổng quan
vô cùng vô tận: vô cùng tận
Nghĩa
Việt
- Cihui vô cùng vô tận: vô cùng tận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有極限、盡頭。《封神演義》第四五回:「你也不知吾所練陣中無盡無窮之妙。」也作「無窮無盡」。