無目的走 wú mù dì zǒu · vô mục đích tẩu Hán Việt: vô mục đích tẩu · Pinyin: wú mù dì zǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 目 (mục) + 的 (đích) + 走 (tẩu)Pinyinwú mù dì zǒuHán Việtvô mục đích tẩuCấu tạo無 + 目 + 的 + 走 · vô + mục + đích + tẩu nghĩa thành phần: vô + mục + đích + tẩu