无相业

vô tương nghiệp

Hán Việt: vô tương nghiệp

Tổng quan

vô tướng nghiệp (術語)念佛四種業之一。觀佛身上之空寂無相也。☸

Cấu tạo: (vô) + (tương) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tướng nghiệp (術語)念佛四種業之一。觀佛身上之空寂無相也。☸