無着郵件 wú zhuó yóu jiàn · vô trứ bưu kiện Hán Việt: vô trứ bưu kiện · Pinyin: wú zhuó yóu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 着 (trứ) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Pinyinwú zhuó yóu jiànHán Việtvô trứ bưu kiệnCấu tạo無 + 着 + 郵 + 件 · vô + trứ + bưu + kiện nghĩa thành phần: vô + trứ + bưu + kiện