無知覺

wú zhī jué vô tri giác

Hán Việt: vô tri giác · Pinyin: wú zhī jué

Tổng quan

bất tỉnh

Cấu tạo: (vô) + (tri) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tỉnh

Eng

  • CC-CEDICT senseless
  • Cihui senseless