無礙解

vô ngại giải

Hán Việt: vô ngại giải

Tổng quan

(術語)又云無礙辯。見四無礙解條。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 碍 (ngại) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又云無礙辯。見四無礙解條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無礙人 · 無礙光 · 無礙智 · 無礙道 · 无碍 · 無礙光佛 · 無礙大會 · 無礙光如來