無礙道 vô ngại đạo Hán Việt: vô ngại đạo Tổng quan (術語)見無間道條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 碍 (ngại) + 道 (đạo)Hán Việtvô ngại đạoCấu tạo无 + 碍 + 道 · vô + ngại + đạo nghĩa thành phần: vô + ngại + đạo Nghĩa ViệtCihui (術語)見無間道條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無礙人 · 無礙光 · 無礙智 · 無礙解 · 无碍 · 無礙光佛 · 無礙大會 · 無礙光如來