無稽之言

wú jī zhī yán vô kê chi ngôn

Hán Việt: vô kê chi ngôn · Pinyin: wú jī zhī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kê) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有根據,無從考查的話。《荀子.正名》:「無稽之言,不見之行,不聞之謀,君子慎之。」明.梁辰魚《浣紗記》第一一齣:「願主公即日赦之,勿聽無稽之言也。」也作「無稽之談」。