無窮花

wú qióng huā vô cùng hoa

Hán Việt: vô cùng hoa · Pinyin: wú qióng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cùng) + (hoa)

Nghĩa

ja

  • JMdict rose of Sharon (Hibiscus syriacus)|Korean rose