無窮門 wú qióng mén · vô cùng môn Hán Việt: vô cùng môn · Pinyin: wú qióng mén Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 窮 (cùng) + 門 (môn)Pinyinwú qióng ménHán Việtvô cùng mônCấu tạo無 + 窮 + 門 · vô + cùng + môn nghĩa thành phần: vô + cùng + môn