無節制
vô tiết chế
Hán Việt: vô tiết chế · Pinyin: wú jié zhì
Tổng quan
sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ sự không kiềm chế được, sự không kìm lại được, sự không thể dằn lại được, dục vọng không thể kiềm chế được; sự hoang dâm vô độ, (y học) sự không giữ được, sự không cầm được (ỉa đùn, đái dầm...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ sự không kiềm chế được, sự không kìm lại được, sự không thể dằn lại được, dục vọng không thể kiềm chế được; sự hoang dâm vô độ, (y học) sự không giữ được, sự không cầm được (ỉa đùn, đái dầm...…
Eng
- Cihui 無節制 újiézhì n. immoderation