無節竹 wú jié zhú · vô tiết trúc Hán Việt: vô tiết trúc · Pinyin: wú jié zhú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 節 (tiết) + 竹 (trúc)Pinyinwú jié zhúHán Việtvô tiết trúcCấu tạo無 + 節 + 竹 · vô + tiết + trúc nghĩa thành phần: vô + tiết + trúc