無精神

wú jīng shénvô tinh thần

Hán Việt: vô tinh thần · Pinyin: wú jīng shén

Tổng quan

tính vô vị, tính nhạt phèo, tính chán ngắt, tính tẻ ngắt, tính không sinh động sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể oải

Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tẻ nhạt
  • Google Alex v6 vô vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be cup too low

Đức

  • Handedict Geschmacklosigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

无精卵 · 無精症 · 精神上 · 精神力 · 精神化 · 精神學 · 精神性 · 精神病