無紋的 vô văn đích Hán Việt: vô văn đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 紋 (văn) + 的 (đích)Hán Việtvô văn đíchCấu tạo無 + 紋 + 的 · vô + văn + đích nghĩa thành phần: vô + văn + đích Nghĩa EngCihui unstriated