無結網

wú jié wǎng vô kết võng

Hán Việt: vô kết võng · Pinyin: wú jié wǎng

Tổng quan

dệt lưới không nút (dệt may)

Cấu tạo: (vô) + (kết) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dệt lưới không nút (dệt may)

Eng

  • CC-CEDICT (textiles) knotless netting
  • Cihui (textiles) knotless netting