無給職 vô cấp chức Hán Việt: vô cấp chức Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 給 (cấp) + 職 (chức)Hán Việtvô cấp chứcCấu tạo無 + 給 + 職 · vô + cấp + chức nghĩa thành phần: vô + cấp + chức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱沒有發給固定薪水或酬勞的職務。如:「義工以服務大眾為目的,是自願加入的無給職。」EngCihui 無給職 újǐzhí n. 1. position without pay 2. honorary post