无缘冢 vô duyến trủng Hán Việt: vô duyến trủng Tổng quan vô duyên trủng (雜名)同於無緣塔。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 缘 (duyến) + 冢 (trủng)Hán Việtvô duyến trủngCấu tạo无 + 缘 + 冢 · vô + duyến + trủng nghĩa thành phần: vô + duyến + trủng Nghĩa ViệtCihui vô duyên trủng (雜名)同於無緣塔。☸