無羊月 wú yáng yuè · vô dương nguyệt Hán Việt: vô dương nguyệt · Pinyin: wú yáng yuè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 羊 (dương) + 月 (nguyệt)Pinyinwú yáng yuèHán Việtvô dương nguyệtCấu tạo無 + 羊 + 月 · vô + dương + nguyệt nghĩa thành phần: vô + dương + nguyệt