無義草

wú yì cǎovô nghĩa thảo

Hán Việt: vô nghĩa thảo · Pinyin: wú yì cǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.药草金灯的别名。又名山慈姑。

Cấu tạo: 無 (vô) + 義 (nghĩa) + 草 (thảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無義句 · 無義語 · 無義 · 无义形态