無翼的 vô dực đích Hán Việt: vô dực đích Tổng quan (động vật học) không cánh Cấu tạo: 無 (vô) + 翼 (dực) + 的 (đích)Hán Việtvô dực đíchCấu tạo無 + 翼 + 的 · vô + dực + đích nghĩa thành phần: vô + dực + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) không cánh