無翼鳥目 vô dực điểu mục Hán Việt: vô dực điểu mục Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 翼 (dực) + 鳥 (điểu) + 目 (mục)Hán Việtvô dực điểu mụcCấu tạo無 + 翼 + 鳥 + 目 · vô + dực + điểu + mục nghĩa thành phần: vô + dực + điểu + mục Nghĩa EngCihui Apterygiformes