無聲手槍

wú shēng shǒu qiāng vô thanh thủ thương

Hán Việt: vô thanh thủ thương · Pinyin: wú shēng shǒu qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (thủ) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無聲手槍 úshēng shǒuqiāng n. pistol with a silencer M:²zhī/⁴gǎn