無脣畸形 vô thần ki hình Hán Việt: vô thần ki hình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 脣 (thần) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtvô thần ki hìnhCấu tạo無 + 脣 + 畸 + 形 · vô + thần + ki + hình nghĩa thành phần: vô + thần + ki + hình Nghĩa EngCihui acheilia