無脾的 vô tì đích Hán Việt: vô tì đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 脾 (tì) + 的 (đích)Hán Việtvô tì đíchCấu tạo無 + 脾 + 的 · vô + tì + đích nghĩa thành phần: vô + tì + đích Nghĩa EngCihui asplenic