無腳蟹

wú jiǎo xiè vô cước giải

Hán Việt: vô cước giải · Pinyin: wú jiǎo xiè

Tổng quan

người cô đơn không nơi nương tựa

Cấu tạo: (vô) + (cước) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cô đơn không nơi nương tựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螃蟹沒有腳就走不成。比喻無依無靠的人。《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「你是個孤身女兒,無腳蟹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻孤独无依的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻孤独无依的人。

Eng

  • CC-CEDICT helpless lonely person
  • Cihui helpless lonely person