無臍畸胎 vô tề ki thai Hán Việt: vô tề ki thai Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 臍 (tề) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtvô tề ki thaiCấu tạo無 + 臍 + 畸 + 胎 · vô + tề + ki + thai nghĩa thành phần: vô + tề + ki + thai Nghĩa EngCihui anomphalus