無舊無新 wú jiù wú xīn · vô cựu vô tân Hán Việt: vô cựu vô tân · Pinyin: wú jiù wú xīn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 舊 (cựu) + 無 (vô) + 新 (tân)Pinyinwú jiù wú xīnHán Việtvô cựu vô tânCấu tạo無 + 舊 + 無 + 新 · vô + cựu + vô + tân nghĩa thành phần: vô + cựu + vô + tân