无色贪

vô sắc tham

Hán Việt: vô sắc tham

Tổng quan

vô sắc tham (術語)五上分結之一。見結條附錄。☸

Cấu tạo: (vô) + (sắc) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô sắc tham (術語)五上分結之一。見結條附錄。☸