無莖植物

vô hành thực vật

Hán Việt: vô hành thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hành) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無莖植物 újīng zhíwù n. <bot.> plants without stems M:¹zhǒng