無視於

vô thị vu

Hán Việt: vô thị vu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thị) + (vu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無視於 úshì yú v.p. 1. disregard; defy 2. disdain;depise