無親無故

wú qīn wú gùvô thân vô cố

Hán Việt: vô thân vô cố · Pinyin: wú qīn wú gù

Tổng quan

"chinese_explanation": "没有亲属和故旧。形容孤单。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有亲属和故旧。形容孤单。

Cấu tạo: 無 (vô) + 親 (thân) + 無 (vô) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 没有亲属和故旧。
  • Biên soạn 形容孤单。"}
  • Biên soạn have no relationship (with sb.)

Eng

  • Cihui 無親無故 úqīnwúgù f.e. have no relationship (with sb.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无亲戚的 · 无故地 · 无故呻吟 · 无亲无眷 · 无故不到 · 无故抱怨 · 無故曠工 · 无故障的