无角龙 vô giác long Hán Việt: vô giác long Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 角 (giác) + 龙 (long)Hán Việtvô giác longCấu tạo无 + 角 + 龙 · vô + giác + long nghĩa thành phần: vô + giác + long