無解釋 wú jiě shì · vô giải thích Hán Việt: vô giải thích · Pinyin: wú jiě shì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 解 (giải) + 釋 (thích)Pinyinwú jiě shìHán Việtvô giải thíchCấu tạo無 + 解 + 釋 · vô + giải + thích nghĩa thành phần: vô + giải + thích