無言太子 vô ngôn thái tử Hán Việt: vô ngôn thái tử Tổng quan (人名)即無言童子也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 言 (ngôn) + 太 (thái) + 子 (tử)Hán Việtvô ngôn thái tửCấu tạo无 + 言 + 太 + 子 · vô + ngôn + thái + tử nghĩa thành phần: vô + ngôn + thái + tử Nghĩa ViệtCihui (人名)即無言童子也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa无言可对 · 无言以对 · 太子太保 · 太子河区 · 無言童子 · 無言菩薩 · 無言說道 · 太子丹