无言童子

vô ngôn đồng tử

Hán Việt: vô ngôn đồng tử

Tổng quan

vô ngôn đồng tử (人名)受諸天誡修無言行之童子也。見無言條。☸

Cấu tạo: (vô) + (ngôn) + (đồng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô ngôn đồng tử (人名)受諸天誡修無言行之童子也。見無言條。☸