無言童子 vô ngôn đồng tử Hán Việt: vô ngôn đồng tử Tổng quan (人名)受諸天誡修無言行之童子也。見無言條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 言 (ngôn) + 童 (đồng) + 子 (tử)Hán Việtvô ngôn đồng tửCấu tạo无 + 言 + 童 + 子 · vô + ngôn + đồng + tử nghĩa thành phần: vô + ngôn + đồng + tử Nghĩa ViệtCihui (人名)受諸天誡修無言行之童子也。見無言條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無言童子經 · 无言可对 · 无言以对 · 無言太子 · 無言菩薩 · 無言說道 · 童子經法 · 童子迦葉