無言菩薩

vô ngôn bồ tát

Hán Việt: vô ngôn bồ tát

Tổng quan

(人名)即無言童子也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 言 (ngôn) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)即無言童子也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無言菩薩經 · 无言可对 · 菩萨低眉 · 无言以对 · 無言太子 · 無言童子 · 無言說道 · 菩薩五智