無計劃 wú jì huà · vô kế hoạch Hán Việt: vô kế hoạch · Pinyin: wú jì huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinwú jì huàHán Việtvô kế hoạchCấu tạo無 + 計 + 劃 · vô + kế + hoạch nghĩa thành phần: vô + kế + hoạch